Địa chỉ: 702/59A Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Tp.HCM

Điện Thoại : (028) 22 155 026 -(028) 22 155 802 - Hotline 0909 588 116

0909 588 116
Máy lạnh Daikin
Máy lạnh Panasonic
Máy lạnh Mitsubishi Heavy
Máy lạnh LG
Máy lạnh Sharp
Máy lạnh Toshiba
Máy lạnh Casper
Máy lạnh Mitsubishi Electric
Máy lạnh Nagakawa
Máy lạnh Reetech
Máy lạnh Aikibi
Máy lạnh Midea
Máy lạnh Funiki
Máy lạnh Samsung
Máy lạnh Aqua
Máy lạnh Carrier
Máy lạnh Hitachi
Máy lạnh Sumikura
May lạnh Yamato
Máy lạnh General
Máy lạnh Gree
Máy lạnh Yuiki
Máy lạnh Chigo
Máy lạnh Elextrolux
Máy lạnh York
Máy Lạnh Treo Tường Reetech RTV9-BF-A / RCV9-BF-A   inverter Gas R410a
Máy Lạnh Treo Tường Reetech RTV9-BF-A / RCV9-BF-A   inverter Gas R410a

Máy Lạnh Treo Tường Reetech RTV9-BF-A / RCV9-BF-A inverter Gas R410a

Giá: 7.000.000đ

Tình trạng: còn hàng Thương hiệu: Máy lạnh Reetech

-Công suất : Máy lạnh 1.0 HP -( 1 ngựa )

-Loại máy : Máy lạnh  inverter

-Bảo hành chính hãng 2 năm

-Sử dụng : Gas R410a

-Xuất xứ :Việt Nam

Liên hệ mua hàng 0909 588 116 Ms Hiền

Thông số kỹ thuật
RTV/RCV-BF-A chỉ làm lạnh
Dàn lạnh Model   RTV9-BF-A RTV12-BF-A RTV18-BF-A RTV24-BF-A
Dàn nóng Model   RCV9-BF-A RCV12-BF-A RCV18-BF-A RCV24-BF-A
Công suất lạnh Btu/h 9000(3,600~9,900) 12,000(4,800~13,200) 18,000(7,200~19,800) 24,000(9,600~26,400)
KW 2.6(1.1~2.9) 3.5(1.4~3.9) 5.3(2.1~5.8) 7.0(2.8~7.7)
Hiệu suất năng lượng / Làm Lạnh W/W 4.37 4.58 4.46 4.52
Nguồn điện V/ Ph/ Hz 220V / 1Ph / 50Hz
Công suất điện / Làm Lạnh W 849(250~1200) 1,095(350~1,600) 1,750(600~2,700) 2,190(900~3,200)
Năng suất tách ẩm L/h 1.0 1.2 1.8 2.2
Dòng điện định mức / Làm Lạnh A 4.17(1.1~5.2) 5.5(1.5~7.0) 7.9(2.6~11.7) 10.2(3.9~14.0)
Lưu lượng gió m3/h 458/406/302 520/456/338 732/657/505 970/780/590
Loại máy nén - Rotary-DC Inverter Rotary-DC Inverter Rotary-DC Inverter Rotary-DC Inverter
Gas R410A đã nạp gr 480 480 670 1,130
Ống kết nối Ống gas lỏng Ømm 6.4 6.4 6.4 9.5
Ống gas hơi Ømm 9.5 9.5 12.7 15.9
Ống nước xả Ømm 17 17 17 17
Chiều dài ống tương đương max m 25 25 30 50
Chiều cao ống max m 10 10 20 25
Độ ồn Dàn lạnh dB(A) 39/35/28 42/38/29 42/39/31 45/36/31
Dàn nóng dB(A) 55 55 58 57
Kích thước
W x H x D (mm)
Dàn lạnh mm 715x195x285 805x195x285 960x215x300 1,040x220x330
Dàn nóng mm 700x275x550 700x275x550 770x300x555 845x365x700
Trọng lượng Dàn lạnh kg 7.0 7.5 10.0 13.5
Dàn nóng kg 21.5 21.5 27.0 47.0
Sản phẩm cùng loại